dress rehearsal
/'dresri'hə:səl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi tổng duyệt (có mặc quần áo, hoá trang như diễn thật): Đây là buổi diễn tập cuối cùng, toàn bộ trước buổi biểu diễn chính thức, trong đó mọi yếu tố (trang phục, đạo cụ, ánh sáng, âm thanh) đều được thực hiện giống hệt như một buổi diễn thật sự.
- Buổi thử nghiệm cuối cùng, toàn diện: Nghĩa mở rộng, chỉ một sự kiện hoặc quá trình được tiến hành lần cuối trong điều kiện giống thực tế nhất để kiểm tra và chuẩn bị cho sự kiện chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cast was nervous but excited for the final dress rehearsal. (Dàn diễn viên lo lắng nhưng hào hứng cho buổi tổng duyệt cuối cùng.)
- The wedding ceremony had a dress rehearsal the day before. (Lễ cưới đã có một buổi tổng duyệt vào ngày hôm trước.)
- Tomorrow's meeting will be a dress rehearsal for the big presentation next week. (Cuộc họp ngày mai sẽ là một buổi tổng duyệt cho bài thuyết trình quan trọng vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be/have a dress rehearsal for something": Là một buổi tổng duyệt, một sự chuẩn bị toàn diện cho một sự kiện quan trọng sắp tới.
- The minor technical issues we faced today were a good dress rehearsal for the launch. (Những sự cố kỹ thuật nhỏ hôm nay là một buổi tổng duyệt tốt cho lễ ra mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Rehearsal (n): Buổi diễn tập, buổi tập dượt (nói chung, có thể chưa có trang phục đầy đủ).
- We have a piano rehearsal this afternoon. (Chúng tôi có một buổi tập dượt với đàn piano chiều nay.)
Technical rehearsal (n): Buổi tổng duyệt kỹ thuật (tập trung vào các yếu tố kỹ thuật như ánh sáng, âm thanh).
- Run-through (n): Buổi chạy thử toàn bộ chương trình từ đầu đến cuối.
Từ đồng nghĩa
- Final run-through: Buổi chạy thử cuối cùng.
- Full rehearsal: Buổi diễn tập đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
- "It's just a dress rehearsal": (Nghĩa bóng) Chỉ là một lần thử nghiệm, đừng quá căng thẳng; mọi thứ chưa phải là thật.
- Don't worry about the mistakes now; it's just a dress rehearsal. (Đừng lo về những lỗi bây giờ; nó chỉ là buổi tổng duyệt thôi.)
danh từ
- (sân khấu) buổi tổng duyệt (có mặc quần áo, hoá trang như diễn thật)